Giá Vàng bằng Đô la Hồng Kông (HK$) Hôm Nay
Giá vàng trực tuyến quy đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) sử dụng tỷ giá theo thời gian thực.
Giá vàng hiện tại bằng Đô la Hồng Kông là HK$37,324.62 mỗi troy ounce ( HK$1,200.01 mỗi gram). Quy đổi từ giá giao ngay XAUUSD $4,764.00 sử dụng tỷ giá 1 USD = HK$7.83. Vàng tăng $339.30 (7.67%) hôm nay (bằng USD).
24K (99,9%)
HK$1,200.01
mỗi gram
22K (91,67%)
HK$1,100.05
mỗi gram
18K (75,0%)
HK$900.01
mỗi gram
14K (58,33%)
HK$699.97
mỗi gram
Bảng Giá Vàng theo Karat và Trọng Lượng
| Số lượng | 24K (99,9%) | 22K (91,67%) | 18K (75,0%) | 14K (58,33%) |
|---|---|---|---|---|
| 1 gram | HK$1,200.01 | HK$1,100.05 | HK$900.01 | HK$699.97 |
| 5 gram | HK$6,000.07 | HK$5,500.26 | HK$4,500.05 | HK$3,499.84 |
| 10 gram | HK$12,000.14 | HK$11,000.52 | HK$9,000.10 | HK$6,999.68 |
| 25 gram | HK$30,000.34 | HK$27,501.31 | HK$22,500.25 | HK$17,499.20 |
| 50 gram | HK$60,000.68 | HK$55,002.62 | HK$45,000.51 | HK$34,998.39 |
| 100 gram | HK$120,001.35 | HK$110,005.24 | HK$90,001.01 | HK$69,996.79 |
| 1 kilogram | HK$1,200,013.52 | HK$1,100,052.39 | HK$900,010.14 | HK$699,967.88 |
Giá được tính từ giá giao ngay XAUUSD × tỷ giá HKD/USD theo thời gian thực. 1 troy ounce = 31,1035 gram.
Thông Tin Thị Trường Vàng cho Nhà Đầu Tư Việt Nam
Hong Kong là trung tâm giao dịch vàng truyền thống hoạt động từ thế kỷ 19. Chinese Gold and Silver Exchange Society (CGSE), thành lập năm 1910, là một trong những sàn giao dịch vàng lâu đời nhất châu Á và vẫn tích cực giao dịch vàng theo đơn vị lượng (tael) (1 tael Hong Kong = 37,429 gram) với độ tinh khiết 99% (chuk kam). Giá vàng bằng Đô la Hong Kong (HKD) trở thành tham chiếu quan trọng cho thị trường vàng châu Á, đặc biệt cho các thương nhân vàng Trung Quốc và Đông Nam Á.
Đô la Hong Kong được neo với USD qua hệ thống Linked Exchange Rate System (7,75-7,85 HKD mỗi USD), do đó biến động giá vàng bằng HKD gần như hoàn toàn theo biến động bằng USD. Hong Kong áp dụng không thuế nhập khẩu và không thuế bán hàng cho vàng, khiến đây trở thành một trong những nơi rẻ nhất thế giới để mua vàng vật chất. Vị thế cảng tự do tạo điều kiện cho dòng chảy vàng thuận lợi ra vào lãnh thổ.
Bối Cảnh Đầu Tư Vàng bằng Đô la Hồng Kông
CGSE vẫn sử dụng hệ thống định giá theo tael độc đáo, trong đó 1 tael vàng 99% tương đương 37,429 gram ở độ tinh khiết 990. Để chuyển đổi sang tiêu chuẩn quốc tế: 1 tael × 0,99 = 37,054 gram vàng nguyên chất. Ngoài CGSE, Hong Kong Exchanges and Clearing (HKEX) giao dịch Gold ETF và futures bằng HKD quen thuộc hơn với nhà đầu tư quốc tế.
Đối với nhà đầu tư Việt Nam khi đến Hong Kong, khu vực Tsim Sha Tsui và Mong Kok ở Kowloon có nhiều cửa hàng vàng với giá cạnh tranh. Các thương hiệu như Chow Tai Fook (chuỗi cửa hàng trang sức vàng lớn nhất thế giới), Chow Sang Sang và Luk Fook cung cấp trang sức vàng 24K phổ biến trong giới du khách châu Á. Với không thuế và không bea, giá vàng bán lẻ tại Hong Kong thuộc hàng cạnh tranh nhất châu Á.
Giao Dịch Vàng bằng HKD
CGSE giao dịch nhiều hợp đồng vàng bao gồm Loco London Gold (spot) và 99 Gold (vàng 99% tính theo tael). HKEX cung cấp USD Gold Futures và CNH Gold Futures. Khối lượng giao dịch vàng Hong Kong tăng vọt trong giờ giao thoa Á-Âu, khiến đây trở thành cầu nối quan trọng giữa thị trường vàng châu Á và châu Âu.
Hong Kong cũng đóng vai trò là cửa ngõ chính cho nhập khẩu vàng vào Trung Quốc đại lục. Phần lớn vàng vào Trung Quốc đi qua Hong Kong, do đó dữ liệu xuất khẩu vàng từ Hong Kong sang Trung Quốc thường được sử dụng làm chỉ báo thay thế cho nhu cầu vàng Trung Quốc. Sự tăng vọt xuất khẩu vàng từ Hong Kong sang Trung Quốc thường tương quan với giá vàng toàn cầu tăng.
Cách Tính Giá Vàng bằng HKD
Giá vàng bằng Đô la Hồng Kông được tính theo công thức đơn giản:
Giá mỗi troy ounce (HKD) = Giá XAUUSD × Tỷ giá HKD/USD
HK$37,324.62 = $4,764.00 × 7.8347
Giá mỗi gram (HKD) = Giá mỗi ounce ÷ 31,1035
HK$1,200.01 = HK$37,324.62 ÷ 31,1035
Đối với karat khác 24K, nhân giá mỗi gram với hệ số độ tinh khiết: 22K = ×0,9167, 18K = ×0,75, 14K = ×0,5833. Giá trên trang này được cập nhật tự động mỗi 30 giây sử dụng giá giao ngay XAUUSD và tỷ giá HKD/USD theo thời gian thực.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tael là gì và quy đổi sang gram như thế nào?
1 tael Hong Kong (兩) tương đương 37,429 gram. Trên CGSE, vàng được giao dịch theo tael ở độ tinh khiết 99% (990 fine). Vậy 1 tael vàng CGSE chứa 37,054 gram vàng nguyên chất 24K. Để so sánh với giá mỗi gram: chia giá mỗi tael cho 37,429 (giá mỗi gram vàng 99%) hoặc cho 37,054 (giá mỗi gram vàng nguyên chất 24K). Đơn vị tael vẫn được sử dụng tại Hong Kong, Trung Quốc, Đài Loan và một số nước châu Á khác.
Vàng ở Hong Kong có thực sự miễn thuế không?
Có, Hong Kong không đánh thuế nhập khẩu, GST/VAT hay thuế bán hàng cho vàng. Thuế lợi nhuận vốn cũng không tồn tại ở Hong Kong. Điều này khiến Hong Kong trở thành một trong những nơi hiệu quả nhất về thuế để mua và lưu trữ vàng trên thế giới. Nhà đầu tư Việt Nam mua vàng tại Hong Kong chỉ cần chú ý quy định hải quan Việt Nam khi mang vàng về nước.
Tại sao Hong Kong quan trọng đối với thị trường vàng toàn cầu?
Hong Kong đóng vai trò trung tâm vàng châu Á nhờ: (1) không thuế và không bea, (2) CGSE là sàn giao dịch vàng lâu đời nhất châu Á, (3) cửa ngõ chính nhập khẩu vàng vào Trung Quốc đại lục, (4) hạ tầng logistics và lưu trữ đẳng cấp thế giới, (5) múi giờ nối liền thị trường châu Á và châu Âu. Khối lượng vàng đi qua Hong Kong đạt hàng ngàn tấn mỗi năm.
Cách so sánh giá vàng Hong Kong với Việt Nam như thế nào?
Chuyển đổi giá vàng HKD mỗi gram sang VND sử dụng tỷ giá HKD/VND. Hoặc sử dụng trang này hiển thị giá chuyển đổi tự động từ spot XAUUSD sang HKD. Vì HKD được neo với USD, giá vàng bằng HKD biến động gần như giống hệt USD (chỉ khác hệ số khoảng 7,8 lần). So sánh giá mỗi gram 24K này với giá SJC để thấy chênh lệch phí.